Có 1 kết quả:

fèn
Âm Pinyin: fèn
Tổng nét: 20
Bộ: shǔi 水 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Thương Hiệt: EFDC (水火木金)
Unicode: U+7035
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: bẩn, phấn
Âm Quảng Đông: fan3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

fèn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) name of a river
(2) valley vapor