Có 1 kết quả:

zàn
Âm Pinyin: zàn
Tổng nét: 22
Bộ: shǔi 水 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: EHUC (水竹山金)
Unicode: U+7052
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tán
Âm Quảng Đông: zaan3, zaan6

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

zàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to spatter, to splash, to scatter