Có 1 kết quả:

chuī
Âm Pinyin: chuī
Tổng nét: 9
Bộ: huǒ 火 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶丶丶フノフ
Thương Hiệt: FJP (火十心)
Unicode: U+70A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xuy

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chuī

phồn thể

Từ điển phổ thông

nấu chín