Có 1 kết quả:

xuàn
Âm Pinyin: xuàn
Unicode: U+70AB
Tổng nét: 9
Bộ: huǒ 火 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

xuàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

rực rỡ

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Rực rỡ, chói lọi. ◎Như: “huyễn quang” 炫光 ánh sáng chói lòa.
2. (Động) Chiếu sáng. ◇An Nam Chí Lược 安南志畧: “Kim bích huyễn diệu” 金碧炫燿 (Phong tục 風俗) Vàng ngọc chiếu sáng rực rỡ.
3. (Động) Khoe khoang. ◎Như: “tự huyễn” 自炫 tự khoe mình.

Từ điển Thiều Chửu

① Rực rỡ.
② Khoe khoang, tự khoe mình gọi là tự huyễn 自炫.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Chói lọi, rực rỡ: 光彩炫目 Sáng chói;
② Khoe khoang: 自炫其能 Tự khoe mình giỏi.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sáng loá, chói mắt — Khoe khoang mình.

Từ điển Trung-Anh

(1) to dazzle
(2) to boast
(3) to show off
(4) (slang) cool
(5) awesome

Từ ghép 4