Có 1 kết quả:

pào hōng

1/1

pào hōng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to bombard
(2) to bomb
(3) (fig.) to criticize
(4) to roast

Từ điển Trung-Anh

(1) to bombard
(2) to bomb
(3) trad. also written 炮轟