Có 1 kết quả:

shí
Âm Pinyin: shí
Unicode: U+70BB
Tổng nét: 9
Bộ: huǒ 火 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

shí

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

một loại đồ gốm sứ

Từ điển phổ thông

một loại đồ sành sứ nhỏ để đựng

Từ điển Trung-Anh

stoneware