Có 2 kết quả:

yángyàng
Âm Pinyin: yáng, yàng
Unicode: U+70CA
Tổng nét: 10
Bộ: huǒ 火 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

yáng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nấu chảy, nung chảy

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Nấu chảy, nung chảy (kim loại). § Thông “dương” 煬.
2. (Động) Chiều tối tiệm buôn đóng cửa nghỉ việc gọi là “đả dương” 打烊.

Từ điển Thiều Chửu

① Nấu chảy ra, nấu cho các loài kim chảy ra.

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) ① Nóng chảy;
② Làm tan.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nướng trên lửa — Nấu chảy kim khí.

Từ điển Trung-Anh

(1) molten
(2) smelt

Từ ghép 1

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Nấu chảy, nung chảy (kim loại). § Thông “dương” 煬.
2. (Động) Chiều tối tiệm buôn đóng cửa nghỉ việc gọi là “đả dương” 打烊.

Từ ghép 1