Có 1 kết quả:

tóng
Âm Pinyin: tóng
Tổng nét: 10
Bộ: huǒ 火 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: FBMR (火月一口)
Unicode: U+70D4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ズ (zu)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.い (atsu.i)
Âm Quảng Đông: tung4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

tóng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) hot
(2) heated