Có 1 kết quả:

jiǒng
Âm Pinyin: jiǒng
Unicode: U+70F1
Tổng nét: 11
Bộ: huǒ 火 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiǒng

phồn thể

Từ điển phổ thông

sáng chói, soi tỏ

Từ điển trích dẫn

1. Dạng chữ cổ của 炯.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Như 炯 (bộ 火);
② Như 迥 (bộ 辶).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Quýnh 炯.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 炯[jiong3]