Có 1 kết quả:

tūn
Âm Pinyin: tūn
Unicode: U+711E
Tổng nét: 12
Bộ: huǒ 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一丨フ一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

tūn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) bright
(2) radiant
(3) Taiwan pr. [chun2]