Có 1 kết quả:

wú jì míng

1/1

wú jì míng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a document) not bearing a name
(2) unregistered (financial securities etc)
(3) bearer (bond)
(4) secret (ballot etc)
(5) anonymous
(6) unattributed (remarks)
(7) (of a check) payable to the bearer