Có 1 kết quả:

jiāo tóu làn é

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. badly burned about the head (from trying to put out a fire) (idiom)
(2) fig. hard-pressed
(3) under pressure (from a heavy workload, creditors etc)

Một số bài thơ có sử dụng