Có 1 kết quả:

shāo
Âm Pinyin: shāo
Unicode: U+713C
Tổng nét: 12
Bộ: huǒ 火 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一丨丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 燒|烧[shao1]