Có 1 kết quả:

chén
Âm Pinyin: chén
Unicode: U+7141
Tổng nét: 13
Bộ: huǒ 火 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨丨一一一ノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

chén

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bếp lò thời xưa có thể dời đi được

Từ điển Trần Văn Chánh

Bếp lò thời xưa có thể dời đi được.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái hoả lò.

Từ điển Trung-Anh

brazier