Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+7155
Tổng nét: 13
Bộ: huǒ 火 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 一丨丨フ一丨フフ一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. sáng sủa, quang minh
2. vui vẻ nhộn nhịp
3. rộng

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của 熙.

Từ điển Trung-Anh

old variant of 熙