Có 2 kết quả:

shā qìshà qì

1/2

shā qì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to vent one's anger on (an innocent party)
(2) to take it out on (sb)

shà qì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) baleful look
(2) inauspicious influence
(3) (of a tire, balloon etc) to leak air