Có 1 kết quả:

zào
Âm Pinyin: zào
Unicode: U+7170
Tổng nét: 13
Bộ: huǒ 火 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨フ一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

zào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) old variant of 燥[zao4]
(2) dry