Có 1 kết quả:

táng
Âm Pinyin: táng
Tổng nét: 14
Bộ: huǒ 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一
Thương Hiệt: FILR (火戈中口)
Unicode: U+717B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đường
Âm Quảng Đông: tong4

Tự hình 1

1/1

táng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to warm
(2) to toast