Có 1 kết quả:

ㄅㄛˊ
Âm Pinyin: ㄅㄛˊ
Tổng nét: 14
Bộ: huǒ 火 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶一丨フ一一丨丶一丨丶
Thương Hiệt: FIBI (火戈月戈)
Unicode: U+717F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bác

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Sao, rang, nướng.