Có 2 kết quả:

sàozào

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Khô, ráo, hanh hao. ◇Pháp Hoa Kinh 法華經: “Do kiến can táo thổ, tri khứ thủy thượng viễn” 猶見乾燥土, 知去水尚遠 (Pháp sư phẩm đệ thập 法師品第十) Vẫn còn thấy đất khô ráo, thì biết cách nước còn xa.
2. (Tính) Nóng nảy, trong lòng không yên. § Thông “táo” 躁. ◎Như: “cấp táo” 急燥 gấp vội.
3. (Danh) Thịt băm. ◎Như: “nhục táo” 肉燥 thịt băm nhỏ.

zào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

khô ráo, hanh

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Khô, ráo, hanh hao. ◇Pháp Hoa Kinh 法華經: “Do kiến can táo thổ, tri khứ thủy thượng viễn” 猶見乾燥土, 知去水尚遠 (Pháp sư phẩm đệ thập 法師品第十) Vẫn còn thấy đất khô ráo, thì biết cách nước còn xa.
2. (Tính) Nóng nảy, trong lòng không yên. § Thông “táo” 躁. ◎Như: “cấp táo” 急燥 gấp vội.
3. (Danh) Thịt băm. ◎Như: “nhục táo” 肉燥 thịt băm nhỏ.

Từ điển Thiều Chửu

① Khô, ráo, hanh hao.

Từ điển Trần Văn Chánh

Hanh, khô, ráo: 天氣乾燥 Trời hanh.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Khô nóng — Ta còn hiểu là bệnh bón.

Từ điển Trung-Anh

(1) dry
(2) parched
(3) impatient

Từ ghép 17