Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: , shì,
Tổng nét: 18
Bộ: huǒ 火 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶ノノ丶一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶
Thương Hiệt: FGCC (火土金金)
Unicode: U+7200
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)
Âm Nhật (kunyomi): あか.い (aka.i), かがや.く (kagaya.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haak1

Tự hình 1

Dị thể 1