Có 1 kết quả:

tǎng
Âm Pinyin: tǎng
Unicode: U+7223
Tổng nét: 24
Bộ: huǒ 火 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

tǎng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: thảng lãng 爣烺)

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 烺.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lửa sáng rực.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Lãng 烺.

Từ ghép 1