Có 3 kết quả:

fǎn ㄈㄢˇpáng ㄆㄤˊquǎn ㄑㄩㄢˇ
Âm Pinyin: fǎn ㄈㄢˇ, páng ㄆㄤˊ, quǎn ㄑㄩㄢˇ
Tổng nét: 3
Bộ: quǎn 犬 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノフノ
Thương Hiệt: KH (大竹)
Unicode: U+72AD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuyển
Âm Nôm: khuyển
Âm Quảng Đông: hyun2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

fǎn ㄈㄢˇ

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của bộ “khuyển” 犬.

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của bộ “khuyển” 犬.

quǎn ㄑㄩㄢˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

con chó

Từ điển trích dẫn

1. Một dạng của bộ “khuyển” 犬.