Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: shì
Tổng nét: 9
Bộ: quǎn 犬 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ一丨丨フ一
Thương Hiệt: KHHJR (大竹竹十口)
Unicode: U+72E7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tháp

Tự hình 2

Dị thể 6