Có 1 kết quả:

xiāo
Âm Pinyin: xiāo
Tổng nét: 11
Bộ: quǎn 犬 (+8 nét)
Lục thư: hội ý & hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨一フノ一フノフ
Thương Hiệt: KHYPU (大竹卜心山)
Unicode: U+7307
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

xiāo

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tiếng hổ gầm

Từ điển Trần Văn Chánh

Hổ gầm. Như 虓 [xiao] (bộ 虍).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng cọp gầm khi vồ người.

Từ điển Trung-Anh

(1) the scream or roar of a tiger
(2) to intimidate
(3) to scare