Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 12
Bộ: quǎn 犬 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Thương Hiệt: KHUMB (大竹山一月)
Unicode: U+732F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): タン (tan)
Âm Nhật (kunyomi): いのしし (inoshishi), まみ (mami)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1