Có 1 kết quả:

jiā
Âm Pinyin: jiā
Tổng nét: 12
Bộ: quǎn 犬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一丨一一フ一フ丶
Thương Hiệt: KHRYE (大竹口卜水)
Unicode: U+7333
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: gia

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mythical ape
(2) variant of 豭[jia1]