Có 2 kết quả:

biānpiàn
Âm Pinyin: biān, piàn
Tổng nét: 12
Bộ: quǎn 犬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶フ一ノ丨フ一丨丨
Thương Hiệt: KHHSB (大竹竹尸月)
Unicode: U+7335
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biên
Âm Nhật (onyomi): ヘン (hen), ヒン (hin)
Âm Quảng Đông: bin1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

biān

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Biên thư” 猵狙 dã thú giống như loài khỉ vượn (theo truyền thuyết).

Từ điển Trung-Anh

a kind of otter

piàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 猵狙[pian4 ju1]

Từ ghép 1