Có 1 kết quả:

háo
Âm Pinyin: háo
Tổng nét: 15
Bộ: quǎn 犬 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ丨フ一一一丶一ノ丶一丨
Thương Hiệt: KHHUJ (大竹竹山十)
Unicode: U+734B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hào

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

háo

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. gào, gầm, rống, tru
2. kêu khóc

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 嘷 (bộ 口).

Từ điển Trung-Anh

old variant of 嗥[hao2]