Có 2 kết quả:

cuīsuǒ
Âm Pinyin: cuī, suǒ
Tổng nét: 14
Bộ: quǎn 犬 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: KHUOG (大竹山人土)
Unicode: U+7355
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toả

Tự hình 1

1/2

cuī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 猥獕, despicable

Từ ghép 1

Từ điển trích dẫn

1. § Xem “ổi tỏa” 猥獕.