Có 1 kết quả:

lín
Âm Pinyin: lín
Tổng nét: 15
Bộ: quǎn 犬 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Thương Hiệt: KHFDQ (大竹火木手)
Unicode: U+735C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: săn
Âm Hàn:

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

lín

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

firefly