Có 1 kết quả:

xiāo
Âm Pinyin: xiāo
Tổng nét: 15
Bộ: quǎn 犬 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: KHHKB (大竹竹大月)
Unicode: U+7362
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiêu
Âm Quảng Đông: hiu1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

xiāo

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: yết kiêu 猲獢)

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 猲(2).

Từ điển Trung-Anh

dog

Từ ghép 1