Có 1 kết quả:

shòu
Âm Pinyin: shòu
Tổng nét: 16
Bộ: quǎn 犬 (+12 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰⿳
Nét bút: 丶丶ノ丨フ一丨一一丨フ一一ノ丶丶
Thương Hiệt: FRIK (火口戈大)
Unicode: U+7363
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ジュウ (jū)
Âm Nhật (kunyomi): けもの (kemono), けだもの (kedamono)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shòu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 獸|兽