Có 1 kết quả:

dú zūn

1/1

dú zūn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to revere as sole orthodoxy
(2) to hold supremacy (of a religion, ideology, cultural norm, social group etc)
(3) to be dominant

Một số bài thơ có sử dụng