Có 1 kết quả:

měng
Âm Pinyin: měng
Tổng nét: 16
Bộ: quǎn 犬 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノ一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: KHTBO (大竹廿月人)
Unicode: U+7374
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mông
Âm Nôm: mông, muông
Âm Quảng Đông: mung4

Tự hình 1

1/1

měng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cầy mangut

Từ điển Trần Văn Chánh

(động) Cầy mangut.

Từ điển Trung-Anh

mongoose

Từ ghép 7