Có 1 kết quả:

Mǎ lì ōu

1/1

Mǎ lì ōu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Mario (Nintendo video game character)
(2) also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1] etc