Có 1 kết quả:

fēn ㄈㄣ
Âm Pinyin: fēn ㄈㄣ
Tổng nét: 8
Bộ: yù 玉 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一ノ丶フノ
Thương Hiệt: MGCSH (一土金尸竹)
Unicode: U+73A2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヒン (hin), フン (fun), ハン (han), ヘン (hen)
Âm Nhật (kunyomi): たま (tama)
Âm Quảng Đông: ban1, fan1, fan4

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 4

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

fēn ㄈㄣ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

porphyrites

Từ ghép 2