Có 1 kết quả:

rǎn
Âm Pinyin: rǎn
Tổng nét: 9
Bộ: yù 玉 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一丨フ丨一一
Thương Hiệt: MGGB (一土土月)
Unicode: U+73C3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhiễm

Tự hình 1

1/1

rǎn

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Ngọc.

Từ điển Trung-Anh

(jade)