Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 10
Bộ: yù 玉 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一フ一一フノ丶
Thương Hiệt: MGAV (一土日女)
Unicode: U+73E2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: an4, ngan4

Tự hình 2

Dị thể 1