Có 1 kết quả:

xiàng
Âm Pinyin: xiàng
Tổng nét: 10
Bộ: yù 玉 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ丨フ丨フ一
Thương Hiệt: MGHBR (一土竹月口)
Unicode: U+73E6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hướng
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), ドウ (dō), ショウ (shō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hoeng3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

xiàng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

ngọc hướng

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Ngọc hướng (tên của một loại ngọc).