Có 1 kết quả:

xuán
Âm Pinyin: xuán
Tổng nét: 11
Bộ: yù 玉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 一一丨一ノ一フ丨一ノ丶
Thương Hiệt: MGONO (一土人弓人)
Unicode: U+7401
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quỳnh, toàn, tuyền
Âm Nhật (onyomi): セン (sen), ケイ (kei)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: syun4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

xuán

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. § Cũng như 璇.

Từ điển Trung-Anh

(1) beautiful jade
(2) star