Có 1 kết quả:

jìn
Âm Pinyin: jìn
Tổng nét: 11
Bộ: yù 玉 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一一一ノ丨丶フ丶
Thương Hiệt: MGYTT (一土卜廿廿)
Unicode: U+740E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tấn

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jìn

giản thể

Từ điển phổ thông

viên ngọc bích nhỏ