Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 11
Bộ: yù 玉 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノフ丶一一一丨
Thương Hiệt: MGHEJ (一土竹水十)
Unicode: U+7412
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: fung1

Tự hình 1