Có 1 kết quả:

qín
Âm Pinyin: qín
Tổng nét: 12
Bộ: yù 玉 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一一一丨一一丨ノ丶
Thương Hiệt: MGD (一土木)
Unicode: U+7439
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cầm
Âm Nhật (onyomi): キン (kin)
Âm Nhật (kunyomi): こと (koto)
Âm Quảng Đông: kam4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

qín

phồn thể

Từ điển phổ thông

cái đàn cầm

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ “cầm” 琴.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ cầm 琴.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 琴 (bộ 玉).

Từ điển Trung-Anh

variant of 琴[qin2], guqin or zither