Có 3 kết quả:

chàngdàngyáng
Âm Pinyin: chàng, dàng, yáng
Âm Hán Việt: đãng, sướng
Unicode: U+7452
Tổng nét: 13
Bộ: yù 玉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: MGNBK (一土弓月大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

chàng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đồ cúng thời xưa.

dàng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đồ cúng thời xưa.

yáng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đồ cúng thời xưa.