Có 2 kết quả:

rōngróng
Âm Pinyin: rōng, róng
Tổng nét: 14
Bộ: yù 玉 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Thương Hiệt: MGJCR (一土十金口)
Unicode: U+7462
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dung
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō), ユ (yu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jung4

Tự hình 1

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Trạng thanh) “Xung dung” 瑽瑢: xem “xung” 瑽.

róng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

gem ornaments for belts