Có 1 kết quả:

mén
Âm Pinyin: mén
Unicode: U+748A
Tổng nét: 15
Bộ: yù 玉 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

mén

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (gem)
(2) rouge