Có 1 kết quả:

jǐng
Âm Pinyin: jǐng
Tổng nét: 16
Bộ: yù 玉 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: MGTRK (一土廿口大)
Unicode: U+74A5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:

Tự hình 2

1/1

jǐng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(gem)