Có 1 kết quả:

huì
Âm Pinyin: huì
Tổng nét: 17
Bộ: yù 玉 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Thương Hiệt: MGOMA (一土人一日)
Unicode: U+74AF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カイ (kai), エ (e), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): かざり (kazari)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

huì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

jade ornament in the seams of cap