Có 1 kết quả:

guā tián lǐ xià

1/1

guā tián lǐ xià

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

abbr. for 瓜田不納履,李下不整冠|瓜田不纳履,李下不整冠[gua1 tian2 bu4 na4 lu:3 , li3 xia4 bu4 zheng3 guan1]